Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lek Albania cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ALL

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Lek Albania 25.89938306 ALL
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L25.79367924 Hiện tại L25.89938306 Cao nhất L25.89938306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.89938306 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.105704 ALL
+0.41%
7 ngày qua
-0.198051 ALL
-0.76%
30 ngày qua
-0.922425 ALL
-3.44%
1 năm qua
+0.234926 ALL
+0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.3161022
Hôm nay
25.89938306
Cao nhất
29.26859646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+5.69%
Tháng 5
-4.83%
Tháng 6
-4.42%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.66849343 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.66849343 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.01699214 – 36.14404115 ALL
Năm biến động -11.44%
2023
Tỷ giá trung bình 27.34876293 ALL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
24.49724172 – 31.91055254 ALL
Năm biến động -14.49%
2024
Tỷ giá trung bình 25.15309609 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.48079848 – 26.89212305 ALL
Năm biến động -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 25.15730129 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.2674654 – 27.29300306 ALL
Năm biến động -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.52185715 ALL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
25.79367924 – 29.26859646 ALL
Năm biến động +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.