Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Iraq cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = IQD
Cập nhật
1
ALL
=
18.63761556
IQD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ع.د18.63761556 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = L0.05365493 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د18.63761556
Hiện tại
ع.د18.63761556
Cao nhất
ع.د18.67900494
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.63761556 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.02975 IQD
-0.16%
7 ngày qua
-0.039476 IQD
-0.21%
30 ngày qua
+2.63982 IQD
+16.50%
1 năm qua
+3.061466 IQD
+19.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
15.57614953 Hôm nay
18.63761556 Cao nhất
18.76584877
15.57614953 Hôm nay
18.63761556 Cao nhất
18.76584877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
+15.35%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.31012228 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.93151908 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.07786781
–
14.43954619
IQD
Năm biến động
-0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
13.51642689 IQD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
12.50166093
–
14.60675634
IQD
Năm biến động
+2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
14.08169302 IQD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
13.51321489
–
14.83728476
IQD
Năm ổn định
-0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
15.13141671 IQD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
13.60146708
–
16.01797515
IQD
Năm biến động
+14.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.31012228 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.63779088
–
18.76584877
IQD
Năm biến động
+17.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.