Tỷ giá Dinar Iraq sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = ALL
Cập nhật
1
IQD
=
0.05372088
ALL
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = L0.05372088 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ع.د18.61473686 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.05353604
Hiện tại
L0.05372088
Cao nhất
L0.05372088
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05372088 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000185 ALL
+0.35%
7 ngày qua
-0.000006 ALL
-0.01%
30 ngày qua
-0.008788 ALL
-14.06%
1 năm qua
-0.01048 ALL
-16.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.05328829 Hôm nay
0.05372088 Cao nhất
0.06420072
0.05328829 Hôm nay
0.05372088 Cao nhất
0.06420072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
-13.30%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07742914 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07742914 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06925425
–
0.08279607
ALL
Năm biến động
+0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07406793 ALL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.06846147
–
0.07998937
ALL
Năm biến động
-2.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07105034 ALL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06739778
–
0.07400164
ALL
Năm ổn định
+0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06626628 ALL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.06242986
–
0.07352148
ALL
Năm biến động
-12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05809 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05328829
–
0.06394765
ALL
Năm biến động
-14.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.