Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = LKR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rupee Sri Lanka 4.0879176 LKR
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨4.0879176 Hiện tại ₨4.0879176 Cao nhất ₨4.09631679
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.0879176 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008399 LKR
-0.21%
7 ngày qua
+0.006133 LKR
+0.15%
30 ngày qua
+0.04944 LKR
+1.22%
1 năm qua
+0.464612 LKR
+12.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.62330534
Hôm nay
4.0879176
Cao nhất
4.20656871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+3.28%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.04467273 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.85829862 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.74543329 – 3.44361867 LKR
Năm biến động +78.91%
2023
Tỷ giá trung bình 3.26863953 LKR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.8563448 – 3.63800763 LKR
Năm biến động +0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 3.24401608 LKR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.08860475 – 3.46293537 LKR
Năm biến động -10.35%
2025
Tỷ giá trung bình 3.47633155 LKR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.06044159 – 3.78504435 LKR
Năm biến động +21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.04467273 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.71535882 – 4.20656871 LKR
Năm biến động +8.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.