Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lek Albania cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ALL
Cập nhật
1
LKR
=
0.24412174
ALL
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = L0.24412174 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₨4.09631679 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.24412174
Hiện tại
L0.24412174
Cao nhất
L0.24412174
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24412174 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000026 ALL
-0.01%
7 ngày qua
+0.000004 ALL
30 ngày qua
-0.003496 ALL
-1.41%
1 năm qua
-0.031869 ALL
-11.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.23772344 Hôm nay
0.24412174 Cao nhất
0.27599109
0.23772344 Hôm nay
0.24412174 Cao nhất
0.27599109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-3.18%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36454514 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36454514 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2903922
–
0.57292364
ALL
Năm biến động
-44.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30674375 ALL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.27487573
–
0.35009779
ALL
Năm biến động
-0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30845369 ALL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.28877235
–
0.32377079
ALL
Năm biến động
+11.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28880997 ALL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.2641977
–
0.32675023
ALL
Năm biến động
-17.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24740798 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23772344
–
0.26915301
ALL
Năm biến động
-8.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.