Tỷ giá Lek Albania sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Loti Lesotho cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = LSL
Cập nhật
1
ALL
=
0.20492026
LSL
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = L0.20492026 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = L4.87994698 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.20443207
Hiện tại
L0.20492026
Cao nhất
L0.2050742
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20492026 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000154 LSL
-0.08%
7 ngày qua
-0.000396 LSL
-0.19%
30 ngày qua
+0.000737 LSL
+0.36%
1 năm qua
-0.00193 LSL
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.19457702 Hôm nay
0.20492026 Cao nhất
0.20721018
0.19457702 Hôm nay
0.20492026 Cao nhất
0.20721018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-2.30%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+5.37%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20632871 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14473664 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13041483
–
0.16366878
LSL
Năm biến động
+6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1841355 LSL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.15413047
–
0.20433136
LSL
Năm biến động
+24.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19692898 LSL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.18864091
–
0.20584507
LSL
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20632871 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19149097
–
0.22055666
LSL
Năm biến động
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2027985 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.19457702
–
0.20630226
LSL
Năm ổn định
+2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.