Tỷ giá Loti Lesotho sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Lek Albania cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ALL
Cập nhật
1
LSL
=
4.87994698
ALL
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = L4.87994698 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = L0.20492026 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L4.8762839
Hiện tại
L4.87994698
Cao nhất
L4.89160052
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.87994698 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003663 ALL
+0.08%
7 ngày qua
+0.009408 ALL
+0.19%
30 ngày qua
-0.017604 ALL
-0.36%
1 năm qua
+0.045542 ALL
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
4.8260176 Hôm nay
4.87994698 Cao nhất
5.13935312
4.8260176 Hôm nay
4.87994698 Cao nhất
5.13935312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-5.10%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.92770607 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.92770607 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.10990082
–
7.66783967
ALL
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
5.4585996 ALL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.89401129
–
6.48800989
ALL
Năm biến động
-19.81%
2024
Tỷ giá trung bình
5.07892539 ALL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.8580227
–
5.30107717
ALL
Năm ổn định
-1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
4.85162975 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.53398239
–
5.22217825
ALL
Năm biến động
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.93155838 ALL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.84725653
–
5.13935312
ALL
Năm ổn định
-1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.