Tỷ giá Lek Albania sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MRU
Cập nhật
1
ALL
=
0.49503486
MRU
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = UM0.49503486 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = L2.02005974 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.49503486
Hiện tại
UM0.49503486
Cao nhất
UM0.49928291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49503486 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004248 MRU
-0.85%
7 ngày qua
+0.001782 MRU
+0.36%
30 ngày qua
+0.007046 MRU
+1.44%
1 năm qua
+0.020791 MRU
+4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.47121575 Hôm nay
0.49503486 Cao nhất
0.50745063
0.47121575 Hôm nay
0.49503486 Cao nhất
0.50745063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+1.66%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49208991 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32805252 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31313028
–
0.36026801
MRU
Năm biến động
-2.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36548895 MRU
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.31788759
–
0.42779678
MRU
Năm biến động
+22.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42649307 MRU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.4086474
–
0.44964901
MRU
ALL tăng giá
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45996847 MRU
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.41322044
–
0.48934168
MRU
Năm biến động
+14.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49208991 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47405809
–
0.50745063
MRU
Năm ổn định
+2.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.