Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lek Albania cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = ALL

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Lek Albania 2.01581151 ALL
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L2.0028725 Hiện tại L2.01581151 Cao nhất L2.02005974
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01581151 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.012939 ALL
+0.65%
7 ngày qua
-0.011545 ALL
-0.57%
30 ngày qua
-0.033415 ALL
-1.63%
1 năm qua
-0.092807 ALL
-4.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.97063505
Hôm nay
2.01581151
Cao nhất
2.12217016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.05085965 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.05085965 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.77571133 – 3.19355891 ALL
Năm biến động +2.11%
2023
Tỷ giá trung bình 2.75797872 ALL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.33755851 – 3.14576605 ALL
Năm biến động -18.36%
2024
Tỷ giá trung bình 2.34591611 ALL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.22395685 – 2.4470974 ALL
MRU giảm giá -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 2.1798989 ALL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.04356186 – 2.4200158 ALL
Năm biến động -12.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03232796 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.97063505 – 2.10944614 ALL
MRU giảm giá -2.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.