Tỷ giá Lek Albania sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = NIO

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Córdoba Nicaragua 0.45557983 NIO
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.45211707 Hiện tại C$0.45557983 Cao nhất C$0.45557983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45557983 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002156 NIO
+0.48%
7 ngày qua
+0.003783 NIO
+0.84%
30 ngày qua
+0.006236 NIO
+1.39%
1 năm qua
+0.017944 NIO
+4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.43763571
Hôm nay
0.45557983
Cao nhất
0.46526201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+2.39%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.45173409 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31774004 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29748698 – 0.3541391 NIO
Năm biến động +2.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36437511 NIO
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.32722601 – 0.40770357 NIO
Năm biến động +14.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39546725 NIO
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.37850208 – 0.41675545 NIO
ALL giảm giá -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42492182 NIO
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.38170177 – 0.44993616 NIO
Năm biến động +14.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45173409 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43909376 – 0.46526201 NIO
Năm ổn định +2.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.