Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lek Albania cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = ALL
Cập nhật
1
NIO
=
2.195005
ALL
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = L2.195005 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = C$0.45557983 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L2.195005
Hiện tại
L2.195005
Cao nhất
L2.21181653
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.195005 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.010437 ALL
-0.47%
7 ngày qua
-0.018377 ALL
-0.83%
30 ngày qua
-0.030462 ALL
-1.37%
1 năm qua
-0.09 ALL
-3.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
2.14932658 Hôm nay
2.195005 Cao nhất
2.28500549
2.14932658 Hôm nay
2.195005 Cao nhất
2.28500549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.15089308 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.15089308 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82374919
–
3.36149166
ALL
Năm biến động
-2.29%
2023
Tỷ giá trung bình
2.75174983 ALL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.45276242
–
3.0559918
ALL
Năm biến động
-12.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.5299934 ALL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.3994887
–
2.64199338
ALL
NIO tăng giá
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
2.3597153 ALL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.22253755
–
2.61984639
ALL
Năm biến động
-12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.21385887 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14932658
–
2.27741793
ALL
Năm ổn định
-1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.