Tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = PGK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Kina Papua New Guinea 0.05603828 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.05603828 Hiện tại K0.05603828 Cao nhất K0.05603828
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05603828 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000818 PGK
+1.48%
30 ngày qua
+0.001205 PGK
+2.20%
1 năm qua
+0.005664 PGK
+11.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0501706
Hôm nay
0.05603828
Cao nhất
0.05705022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+3.63%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05492408 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.031228 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02412513 – 0.03483138 PGK
Năm biến động -0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03593209 PGK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.03163079 – 0.04042952 PGK
Năm biến động +22.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04186724 PGK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03855253 – 0.04504178 PGK
Năm biến động +6.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04790558 PGK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.04151952 – 0.05280284 PGK
Năm biến động +20.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05492408 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05128382 – 0.05705022 PGK
ALL tăng giá +8.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.