Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lek Albania cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = ALL

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Lek Albania 17.84494501 ALL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L17.84494501 Hiện tại L17.84494501 Cao nhất L17.84494501
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.84494501 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.26435 ALL
-1.46%
30 ngày qua
-0.235693 ALL
-1.30%
1 năm qua
-2.006438 ALL
-10.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.52841612
Hôm nay
17.84494501
Cao nhất
19.93199284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-3.50%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.06851871 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.06851871 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.70974103 – 41.45054886 ALL
Năm biến động +0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 27.95982007 ALL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
24.73439971 – 31.61476068 ALL
Năm biến động -18.34%
2024
Tỷ giá trung bình 23.92854079 ALL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
22.20160768 – 25.93863467 ALL
Năm biến động -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 20.97567599 ALL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
18.93837682 – 24.08505805 ALL
Năm biến động -16.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.21849437 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.52841612 – 19.49932579 ALL
PGK giảm giá -7.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.