Tỷ giá Lek Albania sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Leu Romania cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = RON

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Leu Romania 0.05868705 RON
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.05868336 Hiện tại lei0.05868705 Cao nhất lei0.0589596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05868705 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000273 RON
-0.46%
7 ngày qua
-0.000289 RON
-0.49%
30 ngày qua
+0.000824 RON
+1.42%
1 năm qua
+0.005816 RON
+11.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05215024
Hôm nay
0.05868705
Cao nhất
0.05939109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
+2.52%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05749048 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04147855 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03910791 – 0.04509125 RON
Năm biến động +5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04558386 RON
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.04160947 – 0.04936725 RON
Năm biến động +11.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04943512 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.04756507 – 0.05135089 RON
ALL tăng giá +6.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05151057 RON
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04898148 – 0.05287214 RON
ALL tăng giá +3.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05749048 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05215024 – 0.05939109 RON
Năm biến động +11.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.