Tỷ giá Leu Romania sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Lek Albania cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ALL
Cập nhật
1
RON
=
16.96076534
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = L16.96076534 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = lei0.0589596 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L16.96076534
Hiện tại
L16.96076534
Cao nhất
L16.96076534
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.96076534 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.004801 ALL
+0.03%
30 ngày qua
-0.297956 ALL
-1.73%
1 năm qua
-1.953207 ALL
-10.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
16.83754272 Hôm nay
16.96076534 Cao nhất
19.17536544
16.83754272 Hôm nay
16.96076534 Cao nhất
19.17536544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.11813511 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.11813511 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.17724971
–
25.57027697
ALL
Năm biến động
-5.36%
2023
Tỷ giá trung bình
21.98723437 ALL
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
20.25634387
–
24.03298972
ALL
Năm biến động
-9.97%
2024
Tỷ giá trung bình
20.23674572 ALL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
19.47386045
–
21.0238316
ALL
RON giảm giá
-5.71%
2025
Tỷ giá trung bình
19.42108067 ALL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
18.91355289
–
20.41587902
ALL
RON giảm giá
-3.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.41582844 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.83754272
–
19.17536544
ALL
Năm biến động
-10.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.