Tỷ giá Lek Albania sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SAR
Cập nhật
1
ALL
=
0.04640401
SAR
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ﷼0.04640401 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = L21.54986027 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.04622348
Hiện tại
﷼0.04640401
Cao nhất
﷼0.04640401
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04640401 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000116 SAR
+0.25%
7 ngày qua
+0.000059 SAR
+0.13%
30 ngày qua
+0.000591 SAR
+1.29%
1 năm qua
+0.001767 SAR
+3.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.04458994 Hôm nay
0.04640401 Cao nhất
0.04801011
0.04458994 Hôm nay
0.04640401 Cao nhất
0.04801011
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.75%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04609019 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03326325 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03112812
–
0.03702364
SAR
Năm biến động
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03739528 SAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0337199
–
0.04181833
SAR
Năm biến động
+14.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04034219 SAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.03867017
–
0.0424886
SAR
Năm ổn định
-0.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04333586 SAR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03844025
–
0.04586766
SAR
Năm biến động
+14.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04609019 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04477045
–
0.04801011
SAR
Năm ổn định
+2.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.