Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SCR
Cập nhật
1
ALL
=
0.17038141
SCR
-1.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ₨0.17038141 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = L5.86918503 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.16969491
Hiện tại
₨0.17038141
Cao nhất
₨0.17276229
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17038141 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002674 SCR
-1.55%
7 ngày qua
-0.001221 SCR
-0.71%
30 ngày qua
-0.001329 SCR
-0.77%
1 năm qua
-0.009191 SCR
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.15686635 Hôm nay
0.17038141 Cao nhất
0.18609858
0.15686635 Hôm nay
0.17038141 Cao nhất
0.18609858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 12
+7.05%
Tháng 1
-4.35%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-1.92%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+3.74%
Tháng 7
+4.99%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17097786 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12032283 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10728936
–
0.14240567
SCR
Năm biến động
-3.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13413806 SCR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.11945942
–
0.15862398
SCR
Năm biến động
+14.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14711876 SCR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.13648991
–
0.16636293
SCR
Năm biến động
+5.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1652912 SCR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.14836332
–
0.18609858
SCR
Năm biến động
+9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17097786 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15686635
–
0.18603654
SCR
Năm biến động
+2.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.