Tỷ giá Rupee Seychelles sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Lek Albania cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = ALL

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Lek Albania 5.87120621 ALL
+1.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L5.78830026 Hiện tại L5.87120621 Cao nhất L5.8929285
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.87120621 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.092702 ALL
+1.60%
7 ngày qua
+0.010888 ALL
+0.19%
30 ngày qua
+0.041009 ALL
+0.70%
1 năm qua
+0.302408 ALL
+5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.37349626
Hôm nay
5.87120621
Cao nhất
6.37485368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.45%
Tháng 12
-6.59%
Tháng 1
+4.55%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-3.60%
Tháng 7
-4.76%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.34071571 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.34071571 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.02219207 – 9.32058873 ALL
Năm biến động +3.59%
2023
Tỷ giá trung bình 7.47592278 ALL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.30421703 – 8.37104355 ALL
Năm biến động -12.92%
2024
Tỷ giá trung bình 6.80488417 ALL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
6.01095435 – 7.32654885 ALL
Năm biến động -4.86%
2025
Tỷ giá trung bình 6.06839326 ALL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.37349626 – 6.74021038 ALL
Năm biến động -8.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.85123228 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.37528822 – 6.37485368 ALL
Năm biến động -2.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.