Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SSP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Bảng Nam Sudan 1.61328227 SSP
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £1.60015244 Hiện tại £1.61328227 Cao nhất £1.61328227
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61328227 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.007576 SSP
+0.47%
7 ngày qua
+0.016933 SSP
+1.06%
30 ngày qua
+0.021413 SSP
+1.35%
1 năm qua
+0.063473 SSP
+4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.54980912
Hôm nay
1.61328227
Cao nhất
1.64847022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.59957515 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15395884 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07658894 – 1.28584749 SSP
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1.29844369 SSP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.1684902 – 1.45228619 SSP
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4005077 SSP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.34318473 – 1.47534711 SSP
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50490908 SSP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.33501123 – 1.59250606 SSP
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.59957515 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.554169 – 1.64847022 SSP
Năm ổn định +2.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.