Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lek Albania cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = ALL

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Lek Albania 0.62111396 ALL
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.62111396 Hiện tại L0.62111396 Cao nhất L0.62494046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62111396 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001665 ALL
-0.27%
7 ngày qua
-0.001966 ALL
-0.32%
30 ngày qua
-0.006186 ALL
-0.99%
1 năm qua
-0.024127 ALL
-3.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.60662303
Hôm nay
0.62111396
Cao nhất
0.64524075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.86767573 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86767573 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77769721 – 0.92885963 ALL
Năm biến động +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77211911 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.68856951 – 0.85580521 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71438687 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.67780659 – 0.74449923 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66630756 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.62794109 – 0.74905737 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6252298 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60662303 – 0.64343067 ALL
Năm ổn định -1.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.