Tỷ giá Lek Albania sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = TMT

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Manat Turkmenistan 0.04314429 TMT
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.04297529 Hiện tại T0.04314429 Cao nhất T0.04385585
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04314429 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000069 TMT
-0.16%
7 ngày qua
-0.000228 TMT
-0.53%
30 ngày qua
+0.000344 TMT
+0.80%
1 năm qua
+0.001361 TMT
+3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04164235
Hôm nay
0.04314429
Cao nhất
0.04441986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04304027 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03105219 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02900988 – 0.03499496 TMT
Năm biến động -0.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03493459 TMT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03148626 – 0.03902197 TMT
Năm biến động +14.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03767759 TMT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.03609048 – 0.03969823 TMT
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04050083 TMT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03597336 – 0.04288726 TMT
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04304027 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04175949 – 0.04441986 TMT
Năm ổn định +1.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.