Tỷ giá Lek Albania sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = TZS

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Shilling Tanzania 32.81274451 TZS
+0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh32.68097585 Hiện tại TSh32.81274451 Cao nhất TSh32.82047281
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.81274451 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.314428 TZS
+0.97%
7 ngày qua
+0.405026 TZS
+1.25%
30 ngày qua
+0.672969 TZS
+2.09%
1 năm qua
+3.520003 TZS
+12.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
28.9304433
Hôm nay
32.81274451
Cao nhất
33.53633334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+5.43%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+2.64%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.33304546 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.60547393 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.28860642 – 22.99476549 TZS
Năm biến động +0.66%
2023
Tỷ giá trung bình 24.17333203 TZS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
20.96007613 – 27.25963261 TZS
Năm biến động +23.41%
2024
Tỷ giá trung bình 28.13080123 TZS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
25.06854892 – 30.91721758 TZS
Năm biến động -4.47%
2025
Tỷ giá trung bình 29.56266379 TZS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
25.65295386 – 31.75718689 TZS
Năm biến động +16.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.33304546 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.9499621 – 33.53633334 TZS
ALL tăng giá +9.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.