Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = ALL

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Lek Albania 0.03046879 ALL
-0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.03046879 Hiện tại L0.03046879 Cao nhất L0.03059884
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03046879 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000301 ALL
-0.98%
7 ngày qua
-0.000388 ALL
-1.26%
30 ngày qua
-0.000645 ALL
-2.07%
1 năm qua
-0.003669 ALL
-10.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02981841
Hôm nay
0.03046879
Cao nhất
0.03456566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-5.15%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-2.58%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.048585 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.048585 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04348816 – 0.05184408 ALL
Năm biến động -0.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04160975 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.03668428 – 0.04770975 ALL
Năm biến động -18.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03564941 ALL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.03234444 – 0.03989062 ALL
Năm biến động +4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03391421 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03148894 – 0.03898187 ALL
Năm biến động -14.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03093585 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02981841 – 0.03338902 ALL
TZS giảm giá -8.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.