Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = ARS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Argentina 4.2443271 ARS
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.24424633 Hiện tại $4.2443271 Cao nhất $4.26693199
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2443271 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.022455 ARS
-0.53%
7 ngày qua
+0.030464 ARS
+0.72%
30 ngày qua
+0.037311 ARS
+0.89%
1 năm qua
+0.452388 ARS
+11.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.62079472
Hôm nay
4.2443271
Cao nhất
4.30173035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.13664264 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30552522 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20971282 – 0.4498903 ARS
Năm biến động +110.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.75170899 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.44889217 – 2.00132956 ARS
Năm biến động +345.84%
2024
Tỷ giá trung bình 2.33235813 ARS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.997789 – 2.60062353 ARS
Năm biến động +30.13%
2025
Tỷ giá trung bình 3.21747815 ARS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.57842648 – 3.88854014 ARS
Năm biến động +46.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.13664264 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.62079472 – 4.30173035 ARS
Năm biến động +11.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.