Tỷ giá Peso Argentina sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = AMD
Cập nhật
1
ARS
=
0.23547022
AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ֏0.23547022 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $4.24682151 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏0.23436866
Hiện tại
֏0.23547022
Cao nhất
֏0.23547022
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23547022 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000091 AMD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000449 AMD
-0.19%
30 ngày qua
-0.004851 AMD
-2.02%
1 năm qua
-0.028247 AMD
-10.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.23246459 Hôm nay
0.23547022 Cao nhất
0.27618246
0.23246459 Hôm nay
0.23547022 Cao nhất
0.27618246
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.46974574 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.46974574 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.22276409
–
4.76842565
AMD
Năm biến động
-52.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.49596077 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.49966783
–
2.22770648
AMD
Năm biến động
-77.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43162306 AMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.38452317
–
0.50055336
AMD
Năm biến động
-23.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31682322 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25716592
–
0.38783344
AMD
Năm biến động
-31.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24227303 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23246459
–
0.27618246
AMD
Năm biến động
-10.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.