Tỷ giá Dram Armenia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BDT
Cập nhật
1
AMD
=
0.3445466
BDT
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ৳0.3445466 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ֏2.90236505 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.3445466
Hiện tại
৳0.3445466
Cao nhất
৳0.3445466
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3445466 BDT
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000203 BDT
-0.06%
7 ngày qua
+0.001993 BDT
+0.58%
30 ngày qua
+0.008763 BDT
+2.61%
1 năm qua
+0.025249 BDT
+7.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.31859047 Hôm nay
0.3445466 Cao nhất
0.34596607
0.31859047 Hôm nay
0.3445466 Cao nhất
0.34596607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33867293 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21669319 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1657813
–
0.26965903
BDT
Năm biến động
+46.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27533075 BDT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.25691182
–
0.28559127
BDT
AMD tăng giá
+3.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29414315 BDT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.27001041
–
0.30936848
BDT
Năm biến động
+11.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31479725 BDT
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.30135959
–
0.3242822
BDT
AMD tăng giá
+6.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33867293 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3199131
–
0.34596607
BDT
AMD tăng giá
+7.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.