Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dram Armenia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = AMD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dram Armenia 2.90236505 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏2.90236505 Hiện tại ֏2.90236505 Cao nhất ֏2.90236505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90236505 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.016889 AMD
-0.58%
30 ngày qua
-0.075742 AMD
-2.54%
1 năm qua
-0.229513 AMD
-7.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.89045684
Hôm nay
2.90236505
Cao nhất
3.13882582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.72615126 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.72615126 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.70838683 – 6.03204332 AMD
Năm biến động -31.86%
2023
Tỷ giá trung bình 3.63361678 AMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.50150753 – 3.89238614 AMD
BDT giảm giá -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 3.40886528 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.23239136 – 3.70356092 AMD
Năm biến động -9.96%
2025
Tỷ giá trung bình 3.17760518 AMD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.08373384 – 3.31829494 AMD
BDT giảm giá -6.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.95350403 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.89045684 – 3.12584886 AMD
BDT giảm giá -6.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.