Tỷ giá Dram Armenia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BTN
Cập nhật
1
AMD
=
0.26324676
BTN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = Nu.0.26324676 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ֏3.79871729 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.26324676
Hiện tại
Nu.0.26324676
Cao nhất
Nu.0.26337897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26324676 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000132 BTN
-0.05%
7 ngày qua
+0.00043 BTN
+0.16%
30 ngày qua
-0.004005 BTN
-1.50%
1 năm qua
+0.031377 BTN
+13.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.23134373 Hôm nay
0.26324676 Cao nhất
0.26861505
0.23134373 Hôm nay
0.26324676 Cao nhất
0.26861505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
+4.08%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26160894 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18193935 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14698711
–
0.21071502
BTN
Năm biến động
+35.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21039019 BTN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.1939688
–
0.21648904
BTN
AMD giảm giá
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21305052 BTN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.20390536
–
0.21855576
BTN
AMD tăng giá
+4.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22510095 BTN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.21403086
–
0.23822012
BTN
AMD tăng giá
+9.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26160894 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23553752
–
0.26861505
BTN
Năm biến động
+11.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.