Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = AMD
Cập nhật
1
BTN
=
3.79681038
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = ֏3.79681038 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Nu.0.26337897 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏3.79681038
Hiện tại
֏3.79681038
Cao nhất
֏3.79681038
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.79681038 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.00814 AMD
-0.21%
30 ngày qua
-0.002536 AMD
-0.07%
1 năm qua
-0.520273 AMD
-12.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
3.72279963 Hôm nay
3.79681038 Cao nhất
4.3225723
3.72279963 Hôm nay
3.79681038 Cao nhất
4.3225723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-3.92%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.57310202 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.57310202 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.74574613
–
6.80331764
AMD
Năm biến động
-26.16%
2023
Tỷ giá trung bình
4.75440966 AMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.61917158
–
5.15546843
AMD
BTN tăng giá
+1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
4.69591169 AMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.57549148
–
4.90423604
AMD
BTN giảm giá
-4.73%
2025
Tỷ giá trung bình
4.44596143 AMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
4.19779826
–
4.67222337
AMD
BTN giảm giá
-8.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.82575328 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.72279963
–
4.24560812
AMD
Năm biến động
-10.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.