Tỷ giá Dram Armenia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CRC

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Colón Costa Rica 1.26202415 CRC
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡1.26202415 Hiện tại ₡1.26202415 Cao nhất ₡1.26202415
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.26202415 CRC
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000782 CRC
-0.06%
7 ngày qua
-0.001955 CRC
-0.15%
30 ngày qua
+0.014316 CRC
+1.15%
1 năm qua
-0.04837 CRC
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.21889799
Hôm nay
1.26202415
Cao nhất
1.31502125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-3.95%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.48820622 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48820622 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25131541 – 1.70500001 CRC
Năm biến động +10.96%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38040673 CRC
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.24147155 – 1.50867729 CRC
Năm biến động -14.51%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31310396 CRC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.25396295 – 1.37817895 CRC
Năm ổn định -0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30180002 CRC
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.25024268 – 1.34026119 CRC
Năm ổn định +1.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.25812734 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21889799 – 1.31502125 CRC
AMD giảm giá -3.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.