Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dram Armenia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = AMD

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Dram Armenia 0.79237786 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏0.79237786 Hiện tại ֏0.79237786 Cao nhất ֏0.79237786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79237786 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.001225 AMD
+0.15%
30 ngày qua
-0.009092 AMD
-1.13%
1 năm qua
+0.029249 AMD
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.76044399
Hôm nay
0.79237786
Cao nhất
0.8204132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+4.11%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.79492717 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67662203 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58651026 – 0.79915902 AMD
Năm biến động -9.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.72529598 AMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.66283228 – 0.8054957 AMD
Năm biến động +16.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76208801 AMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.72559518 – 0.79747173 AMD
Năm ổn định +0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76834616 AMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.74612323 – 0.79984472 AMD
Năm ổn định -1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79492717 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76044399 – 0.8204132 AMD
CRC tăng giá +3.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.