Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CUP
Cập nhật
1
AMD
=
0.07155301
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = ₱0.07155301 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ֏13.97565324 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.07155301
Hiện tại
₱0.07155301
Cao nhất
₱0.07155301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07155301 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.00018 CUP
+0.25%
30 ngày qua
+0.001287 CUP
+1.83%
1 năm qua
+0.004082 CUP
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.06725539 Hôm nay
0.07155301 Cao nhất
0.07184674
0.06725539 Hôm nay
0.07155301 Cao nhất
0.07184674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07077341 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05946069 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04964114
–
0.06587321
CUP
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06563469 CUP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.06017252
–
0.06728011
CUP
AMD giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06557851 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.06284452
–
0.0669911
CUP
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06654185 CUP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.06339752
–
0.06832771
CUP
AMD tăng giá
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07077341 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06738485
–
0.07184674
CUP
AMD tăng giá
+6.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.