Tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = AMD
Cập nhật
1
CUP
=
13.97565324
AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ֏13.97565324 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₱0.07155301 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏13.97565324
Hiện tại
֏13.97565324
Cao nhất
֏13.97565324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.97565324 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.010366 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.035222 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-0.255956 AMD
-1.80%
1 năm qua
-0.845576 AMD
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
13.9185165 Hôm nay
13.97565324 Cao nhất
14.86869654
13.9185165 Hôm nay
13.97565324 Cao nhất
14.86869654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.94117976 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.94117976 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.18067728
–
20.14458283
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
15.24132892 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
14.86323317
–
16.61888093
AMD
CUP tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
15.25379255 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
14.92735709
–
15.91228672
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
15.03201883 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
14.63535099
–
15.77348889
AMD
CUP giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.13276351 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.9185165
–
14.84013002
AMD
CUP giảm giá
-5.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.