Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = EGP
Cập nhật
1
AMD
=
0.1548836
EGP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = £0.1548836 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ֏6.45646147 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.1548836
Hiện tại
£0.1548836
Cao nhất
£0.1548836
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1548836 EGP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 EGP
0.00%
7 ngày qua
+0.002217 EGP
+1.45%
30 ngày qua
+0.012149 EGP
+8.51%
1 năm qua
+0.031024 EGP
+25.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.12283173 Hôm nay
0.1548836 Cao nhất
0.15658348
0.12283173 Hôm nay
0.1548836 Cao nhất
0.15658348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
+14.02%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
-5.35%
Tháng 6
+5.17%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+8.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14544428 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04479446 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03030326
–
0.06298141
EGP
Năm biến động
+91.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07813507 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.06279435
–
0.08069759
EGP
Năm biến động
+21.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11575492 EGP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.07601538
–
0.12953862
EGP
Năm biến động
+67.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1272183 EGP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.12288118
–
0.13221132
EGP
Năm ổn định
-2.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14544428 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12283173
–
0.15658348
EGP
Năm biến động
+24.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.