Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dram Armenia cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = AMD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Dram Armenia 6.47012202 AMD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏6.42602368 Hiện tại ֏6.47012202 Cao nhất ֏6.47012202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.47012202 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013661 AMD
+0.21%
7 ngày qua
-0.083264 AMD
-1.27%
30 ngày qua
-0.459116 AMD
-6.63%
1 năm qua
-1.60352 AMD
-19.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.38636987
Hôm nay
6.47012202
Cao nhất
8.14121893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
-3.06%
Tháng 2
-12.29%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
+5.65%
Tháng 6
-4.92%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-7.66%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.3748702 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.3748702 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.87770147 – 32.99974604 AMD
Năm biến động -47.90%
2023
Tỷ giá trung bình 12.81482084 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
12.39194307 – 15.92499935 AMD
Năm biến động -17.75%
2024
Tỷ giá trung bình 8.94872149 AMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
7.71970562 – 13.15523309 AMD
Năm biến động -40.37%
2025
Tỷ giá trung bình 7.86310363 AMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
7.56364866 – 8.13794262 AMD
Năm ổn định +2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.88924725 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.38636987 – 8.14121893 AMD
Năm biến động -19.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.