Tỷ giá Dram Armenia sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GHS
Cập nhật
1
AMD
=
0.03233269
GHS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = GH₵0.03233269 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ֏30.9284463 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵0.03233269
Hiện tại
GH₵0.03233269
Cao nhất
GH₵0.03233269
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03233269 GHS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00002 GHS
-0.06%
7 ngày qua
+0.000217 GHS
+0.68%
30 ngày qua
+0.000196 GHS
+0.61%
1 năm qua
+0.003863 GHS
+13.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.02746977 Hôm nay
0.03233269 Cao nhất
0.03282996
0.02746977 Hôm nay
0.03233269 Cao nhất
0.03282996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.48%
Tháng 12
+4.05%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
-3.87%
Tháng 5
-3.69%
Tháng 6
+3.77%
Tháng 7
-3.30%
Tháng 8
+4.16%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03692843 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02117249 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01274318
–
0.03695154
GHS
Năm biến động
+65.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02977923 GHS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02120212
–
0.03299779
GHS
Năm biến động
+39.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03692843 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02945499
–
0.04239695
GHS
Năm biến động
+25.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03263719 GHS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02658643
–
0.03989314
GHS
Năm biến động
-25.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03177757 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.02746977
–
0.03282996
GHS
Năm biến động
+17.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.