Tỷ giá Cedi Ghana sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dram Armenia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = AMD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dram Armenia 30.93303443 AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏30.9284463 Hiện tại ֏30.93303443 Cao nhất ֏30.93303443
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.93303443 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004588 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.204776 AMD
-0.66%
30 ngày qua
+0.064196 AMD
+0.21%
1 năm qua
-4.191443 AMD
-11.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.45998624
Hôm nay
30.93303443
Cao nhất
36.40364806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.08%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
+1.88%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+3.83%
Tháng 6
-3.63%
Tháng 7
+3.41%
Tháng 8
-4.00%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 52.45360507 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52.45360507 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.06247182 – 78.47335166 AMD
Năm biến động -39.59%
2023
Tỷ giá trung bình 33.65017334 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
30.30505837 – 47.1650912 AMD
Năm biến động -28.34%
2024
Tỷ giá trung bình 27.42942784 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.58660231 – 33.95010096 AMD
Năm biến động -20.20%
2025
Tỷ giá trung bình 31.34205004 AMD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
25.06696897 – 37.61317186 AMD
Năm biến động +34.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.50647712 AMD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
30.45998624 – 36.40364806 AMD
Năm biến động -14.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.