Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GNF

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Franc Guinea 24.56282993 GNF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG24.55994309 Hiện tại FG24.56282993 Cao nhất FG24.56358648
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.56282993 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000757 GNF
7 ngày qua
+0.050253 GNF
+0.21%
30 ngày qua
+0.422659 GNF
+1.75%
1 năm qua
+1.873385 GNF
+8.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.66335537
Hôm nay
24.56282993
Cao nhất
24.65350443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.19217426 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.31137788 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.25072389 – 22.32814576 GNF
Năm biến động +14.71%
2023
Tỷ giá trung bình 21.96811612 GNF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
20.01123243 – 22.67047943 GNF
Năm biến động -3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 21.93212894 GNF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
21.10690892 – 22.44280797 GNF
Năm ổn định +2.53%
2025
Tỷ giá trung bình 22.39540436 GNF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
21.56358958 – 23.01914072 GNF
AMD tăng giá +5.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.19217426 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.902987 – 24.65350443 GNF
AMD tăng giá +7.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.