Tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = ILS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Sheqel Israel mới 0.00873797 ILS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.00873797 Hiện tại ₪0.00873797 Cao nhất ₪0.00873797
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00873797 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.00013 ILS
+1.51%
30 ngày qua
+0.000393 ILS
+4.70%
1 năm qua
+0.000214 ILS
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00761
Hôm nay
0.00873797
Cao nhất
0.00873797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.34%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+3.14%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-4.25%
Tháng 5
+5.85%
Tháng 6
+3.54%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
+3.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00942691 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00777562 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00630805 – 0.00907801 ILS
Năm biến động +38.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00939419 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00849492 – 0.01016197 ILS
Năm biến động -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00942691 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00881706 – 0.0098859 ILS
Năm biến động +3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0089124 ILS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00832798 – 0.00977417 ILS
Năm biến động -9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00844285 ILS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00761 – 0.00873797 ILS
Năm biến động +4.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.