Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = AMD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dram Armenia 114.44306071 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏114.44306071 Hiện tại ֏114.44306071 Cao nhất ֏114.44306071
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
114.44306071 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-1.730733 AMD
-1.49%
30 ngày qua
-5.214726 AMD
-4.36%
1 năm qua
-2.866447 AMD
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
114.44306071
Hôm nay
114.44306071
Cao nhất
131.4060353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.40%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-3.04%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+4.37%
Tháng 4
+4.44%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-3.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 130.41169324 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.41169324 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.15633987 – 158.52762818 AMD
Năm biến động -27.73%
2023
Tỷ giá trung bình 106.6201845 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.40608936 – 117.71735953 AMD
Năm biến động +0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 106.17120632 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
101.1542158 – 113.41649239 AMD
Năm biến động -3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 112.35171116 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
102.31049484 – 120.07713721 AMD
Năm biến động +9.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 118.50592165 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
114.44306071 – 131.4060353 AMD
Năm biến động -4.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.