Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = IQD
Cập nhật
1
AMD
=
4.20723009
IQD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ع.د4.20723009 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ֏0.23768607 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د4.20723009
Hiện tại
ع.د4.20723009
Cao nhất
ع.د4.20723009
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20723009 IQD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002483 IQD
-0.06%
7 ngày qua
+0.008309 IQD
+0.20%
30 ngày qua
+0.613669 IQD
+17.08%
1 năm qua
+0.782384 IQD
+22.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
3.42015074 Hôm nay
4.20723009 Cao nhất
4.22298958
3.42015074 Hôm nay
4.20723009 Cao nhất
4.22298958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+16.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.86089989 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.37063636 IQD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.81304688
–
3.71626859
IQD
Năm biến động
+22.01%
2023
Tỷ giá trung bình
3.46352983 IQD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.05272897
–
3.80746291
IQD
Năm biến động
-12.73%
2024
Tỷ giá trung bình
3.33551927 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.22314893
–
3.3985989
IQD
Năm ổn định
+2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
3.38455551 IQD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.26343604
–
3.47608926
IQD
AMD tăng giá
+3.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.86089989 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.43296702
–
4.22298958
IQD
Năm biến động
+22.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.