Tỷ giá Dinar Iraq sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Dram Armenia cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = AMD
Cập nhật
1
IQD
=
0.23768607
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = ֏0.23768607 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ع.د4.20723009 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.23768607
Hiện tại
֏0.23768607
Cao nhất
֏0.23768607
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23768607 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.00047 AMD
-0.20%
30 ngày qua
-0.039046 AMD
-14.11%
1 năm qua
-0.054298 AMD
-18.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.23679907 Hôm nay
0.23768607 Cao nhất
0.29238477
0.23679907 Hôm nay
0.23768607 Cao nhất
0.29238477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-14.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.29989927 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29884474 AMD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.26908712
–
0.35548643
AMD
Năm biến động
-18.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2896259 AMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.26264209
–
0.32757576
AMD
Năm biến động
+14.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29989927 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2942389
–
0.3102556
AMD
Năm ổn định
-2.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29553254 AMD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.28767961
–
0.30642549
AMD
IQD giảm giá
-3.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26051138 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23679907
–
0.29129321
AMD
Năm biến động
-18.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.