Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = LKR
Cập nhật
1
AMD
=
0.92312911
LKR
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₨0.92312911 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ֏1.08327209 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.92312911
Hiện tại
₨0.92312911
Cao nhất
₨0.92312911
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92312911 LKR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000544 LKR
-0.06%
7 ngày qua
+0.003411 LKR
+0.37%
30 ngày qua
+0.020644 LKR
+2.29%
1 năm qua
+0.127631 LKR
+16.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.79481553 Hôm nay
0.92312911 Cao nhất
0.93908349
0.79481553 Hôm nay
0.92312911 Cao nhất
0.93908349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.90499867 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75811076 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40043762
–
0.93431596
LKR
Năm biến động
+119.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83685862 LKR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.7496387
–
0.94125754
LKR
Năm biến động
-14.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76840375 LKR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.72090248
–
0.8008032
LKR
AMD giảm giá
-7.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7772763 LKR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.73509122
–
0.81466721
LKR
AMD tăng giá
+9.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.90499867 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80959109
–
0.93908349
LKR
Năm biến động
+13.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.