Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dram Armenia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = AMD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dram Armenia 1.08327798 AMD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏1.08327209 Hiện tại ֏1.08327798 Cao nhất ֏1.08343279
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08327798 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000006 AMD
7 ngày qua
-0.004012 AMD
-0.37%
30 ngày qua
-0.013008 AMD
-1.19%
1 năm qua
-0.173795 AMD
-13.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.06486805
Hôm nay
1.08327798
Cao nhất
1.25815357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.43948568 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.43948568 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07030175 – 2.49726788 AMD
Năm biến động -54.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1.19838219 AMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.06240849 – 1.33397595 AMD
Năm biến động +16.55%
2024
Tỷ giá trung bình 1.30195725 AMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.24874626 – 1.38715017 AMD
LKR tăng giá +8.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28750838 AMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.22749509 – 1.36037538 AMD
LKR giảm giá -8.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10588606 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06486805 – 1.23519146 AMD
Năm biến động -12.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.