Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = NAD
Cập nhật
1
AMD
=
0.04625115
NAD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = $0.04625115 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ֏21.62108452 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.04625115
Hiện tại
$0.04625115
Cao nhất
$0.04625115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04625115 NAD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NAD
0.00%
7 ngày qua
+0.000361 NAD
+0.79%
30 ngày qua
+0.000817 NAD
+1.80%
1 năm qua
+0.000944 NAD
+2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.04164868 Hôm nay
0.04625115 Cao nhất
0.04645611
0.04164868 Hôm nay
0.04625115 Cao nhất
0.04645611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.20%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+7.56%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-1.93%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04716204 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03783489 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02895572
–
0.04654614
NAD
Năm biến động
+30.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04716204 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04241477
–
0.05123516
NAD
Năm biến động
+5.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04665651 NAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.044369
–
0.04930155
NAD
AMD tăng giá
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04620333 NAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.04340475
–
0.05043813
NAD
Năm biến động
-8.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0453759 NAD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.04164868
–
0.04645611
NAD
AMD tăng giá
+6.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.