Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = AMD
Cập nhật
1
NAD
=
21.62120449
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ֏21.62120449 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.04625089 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏21.62108452
Hiện tại
֏21.62120449
Cao nhất
֏21.62429194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.62120449 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00012 AMD
7 ngày qua
-0.174542 AMD
-0.80%
30 ngày qua
-0.060806 AMD
-0.28%
1 năm qua
-0.450237 AMD
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
21.52569494 Hôm nay
21.62120449 Cao nhất
24.01036642
21.52569494 Hôm nay
21.62120449 Cao nhất
24.01036642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.30%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-7.02%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.99187884 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.99187884 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.48405826
–
34.53548655
AMD
Năm biến động
-23.12%
2023
Tỷ giá trung bình
21.24007976 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.51784544
–
23.57669441
AMD
Năm biến động
-5.47%
2024
Tỷ giá trung bình
21.44315379 AMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
20.28333886
–
22.53826011
AMD
NAD giảm giá
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
21.65712173 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
19.82626855
–
23.03895168
AMD
Năm biến động
+9.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.04034791 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
21.52569494
–
24.01036642
AMD
NAD giảm giá
-6.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.