Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Philipin cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = PHP
Cập nhật
1
AMD
=
0.17597454
PHP
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₱0.17597454 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ֏5.68264034 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.17583891
Hiện tại
₱0.17597454
Cao nhất
₱0.17718956
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17597454 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001215 PHP
-0.69%
7 ngày qua
-0.001338 PHP
-0.75%
30 ngày qua
+0.003314 PHP
+1.92%
1 năm qua
+0.022541 PHP
+14.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.15298645 Hôm nay
0.17597454 Cao nhất
0.17840924
0.15298645 Hôm nay
0.17597454 Cao nhất
0.17840924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+4.41%
Tháng 3
+3.60%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17188713 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12631558 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10075801
–
0.14932327
PHP
Năm biến động
+33.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14176405 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.13242628
–
0.14844832
PHP
Năm biến động
-3.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1459481 PHP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.13658439
–
0.15243886
PHP
AMD tăng giá
+7.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14856606 PHP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.14218177
–
0.15597414
PHP
AMD tăng giá
+5.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17188713 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15298645
–
0.17840924
PHP
Năm biến động
+14.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.