Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = SCR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Rupee Seychelles 0.04071569 SCR
+6.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.03823453 Hiện tại ₨0.04071569 Cao nhất ₨0.04071569
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04071569 SCR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002481 SCR
+6.49%
7 ngày qua
+0.001808 SCR
+4.65%
30 ngày qua
+0.002731 SCR
+7.19%
1 năm qua
+0.002862 SCR
+7.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03486861
Hôm nay
0.04071569
Cao nhất
0.04071569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.34%
Tháng 12
+5.73%
Tháng 1
-2.84%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
+3.14%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+6.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03826413 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03129497 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02685625 – 0.03603285 SCR
Năm biến động +18.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03430791 SCR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03067652 – 0.03679729 SCR
Năm biến động -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03484967 SCR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03231545 – 0.03900256 SCR
Năm biến động +8.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03697437 SCR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.03510071 – 0.03992491 SCR
Năm biến động -0.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03826413 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03486861 – 0.04071569 SCR
Năm biến động +13.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.