Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dram Armenia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = AMD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Dram Armenia 26.25439582 AMD
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏24.5605537 Hiện tại ֏26.25439582 Cao nhất ֏26.25439582
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.25439582 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.100026 AMD
+0.38%
7 ngày qua
+0.499478 AMD
+1.94%
30 ngày qua
-0.059078 AMD
-0.22%
1 năm qua
-1.923066 AMD
-6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
24.5605537
Hôm nay
26.25439582
Cao nhất
28.67909123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.54%
Tháng 12
-5.42%
Tháng 1
+2.92%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-2.59%
Tháng 7
-3.04%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.1219166 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.1219166 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.75245112 – 37.23527692 AMD
Năm biến động -15.47%
2023
Tỷ giá trung bình 29.17872643 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
27.17591196 – 32.59822349 AMD
Năm biến động +2.42%
2024
Tỷ giá trung bình 28.72448421 AMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
25.63934004 – 30.94494812 AMD
Năm biến động -7.61%
2025
Tỷ giá trung bình 27.06607092 AMD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
25.04701951 – 28.4894551 AMD
Năm biến động +0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.13181632 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.5605537 – 28.67909123 AMD
Năm biến động -5.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.