Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = TZS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Shilling Tanzania 7.35448708 TZS
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh7.33924879 Hiện tại TSh7.35448708 Cao nhất TSh7.35448708
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.35448708 TZS
2026-11-01
24 giờ qua
+0.015238 TZS
+0.21%
7 ngày qua
+0.02315 TZS
+0.32%
30 ngày qua
+0.156303 TZS
+2.17%
1 năm qua
+0.921847 TZS
+14.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.33843331
Hôm nay
7.35448708
Cao nhất
7.39025306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.23376896 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.37278345 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.46258786 – 5.93812281 TZS
Năm biến động +23.35%
2023
Tỷ giá trung bình 6.1727902 TZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
5.84925865 – 6.55243577 TZS
Năm biến động +4.93%
2024
Tỷ giá trung bình 6.66201557 TZS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
5.98525714 – 7.0704585 TZS
Năm biến động -1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 6.61572607 TZS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
6.11533626 – 7.03314167 TZS
Năm biến động +5.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.23376896 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.47277784 – 7.39025306 TZS
Năm biến động +13.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.